Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

sluggish

/ˈslʌɡ.ɪʃ/

chậm chạp, trì trệ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

sluggish

📖 tính từ · adjective

  1. chậm chạp, trì trệ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The economy showed sluggish growth this year.Nền kinh tế thể hiện sự tăng trưởng trì trệ trong năm nay.

🧠 Thử trí nhớ

"sluggish" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí