sluggish
/ˈslʌɡ.ɪʃ/
chậm chạp, trì trệ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- chậm chạp, trì trệ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The economy showed sluggish growth this year.Nền kinh tế thể hiện sự tăng trưởng trì trệ trong năm nay.
🧠 Thử trí nhớ
"sluggish" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí