suit
/suːt/
bộ âu phục, bộ vest công sở
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- bộ âu phục, bộ vest công sở
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He wears a dark suit to the job interview.Anh ấy mặc một bộ âu phục màu tối đi phỏng vấn xin việc.
🧠 Thử trí nhớ
"suit" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí