Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

superhero

/ˈsuːpəhɪərəʊ/

siêu nhân

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

superhero

📖 danh từ · noun

  1. siêu nhân

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • This superhero toy is very tough.Mô hình siêu nhân này rất bền.

🧠 Thử trí nhớ

"superhero" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí