Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

supranational

/ˌsuːprəˈnæʃnəl/

siêu quốc gia

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. siêu quốc gia

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The European Union is a prominent supranational organization.Liên minh Châu Âu là một tổ chức siêu quốc gia nổi bật.

🧠 Thử trí nhớ

"supranational" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí