Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

tourist attraction

/ˈtʊə.rɪst əˈtræk.ʃən/

điểm thu hút du khách

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

tourist attraction

📖 danh từ · noun

  1. điểm thu hút du khách

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Ha Long Bay is a top tourist attraction in Vietnam.Vịnh Hạ Long là điểm thu hút du khách hàng đầu ở Việt Nam.

🧠 Thử trí nhớ

"tourist attraction" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí