Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

vent one's feelings

vent one's feelings

Nghĩa

  1. Trút bỏ cảm xúc

Ví dụ

  • Talking to a trusted counselor allows you to vent your feelings safely.Trò chuyện với chuyên gia tư vấn đáng tin cậy giúp bạn trút bỏ cảm xúc một cách an toàn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi