Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

clock

/klɒk/

clock

danh từ · noun

  1. đồng hồ
  2. chiếc đồng hồ

Ví dụ

  • That is a small clock.Kia là một chiếc đồng hồ nhỏ.
  • I see two clocks.Tớ thấy hai chiếc đồng hồ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi