Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

curtain

/ˈkɜː.tən/

curtain

danh từ · noun

  1. rèm cửa

Ví dụ

  • These are blue curtains.Đây là những chiếc rèm cửa màu xanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi