Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

fancy

/ˈfæn.si/

fancy

động từ · verb

  1. thích, hứng thú

Ví dụ

  • Do you fancy going out for a drink tonight?Bạn có thích đi uống nước tối nay không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi