Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

unbalanced

/ʌnˈbæl.ənst/

unbalanced

adjective

  1. không cân đối, lệch cấu trúc

Examples

  • An unbalanced sentence can confuse the reader.Một câu mất cân đối có thể làm người đọc bối rối.

🎮 Review words with games