unbalanced
/ʌnˈbæl.ənst/
không cân đối, lệch cấu trúc
📖 tính từ · adjective
- không cân đối, lệch cấu trúc
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
An unbalanced sentence can confuse the reader.Một câu mất cân đối có thể làm người đọc bối rối.
🧠 Thử trí nhớ
"unbalanced" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí