Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

unbalanced

/ʌnˈbæl.ənst/

không cân đối, lệch cấu trúc

unbalanced

📖 tính từ · adjective

  1. không cân đối, lệch cấu trúc

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • An unbalanced sentence can confuse the reader.Một câu mất cân đối có thể làm người đọc bối rối.

🧠 Thử trí nhớ

"unbalanced" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí