Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

comfort

/ˈkʌm.fɚt/

động từ · verb

  1. an ủi

Ví dụ

  • She comforts him when he is sad.Cô ấy an ủi cậu ấy khi cậu ấy buồn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi