debunk
/diːˈbʌŋk/
vạch trần, bác bỏ (quan điểm sai lầm)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- vạch trần, bác bỏ (quan điểm sai lầm)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The scientific study helped debunk the popular myth about sleep duration.Nghiên cứu khoa học đã giúp bác bỏ quan niệm sai lầm phổ biến về thời lượng ngủ.
🧠 Thử trí nhớ
"debunk" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí