Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

dizziness

/ˈdɪz.i.nəs/

chứng chóng mặt, hoa mắt

dizziness

📖 danh từ · noun

  1. chứng chóng mặt, hoa mắt

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Working long hours in front of a computer can cause dizziness.Làm việc nhiều giờ trước máy tính có thể gây ra chứng chóng mặt.

🧠 Thử trí nhớ

"dizziness" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí