Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

dossier

/ˈdɒs.i.eɪ/

hồ sơ tài liệu

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

dossier

📖 danh từ · noun

  1. hồ sơ tài liệu

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He read the dossier that contained the project details.Anh ấy đã đọc hồ sơ tài liệu cái mà chứa chi tiết dự án.

🧠 Thử trí nhớ

"dossier" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí