Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

reputable

/ˈrep.jə.tə.bəl/

có uy tín

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

reputable

📖 tính từ · adjective

  1. có uy tín

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We chose a reputable agency that provides good services.Chúng tôi đã chọn một đại lý có uy tín cung cấp dịch vụ tốt.

🧠 Thử trí nhớ

"reputable" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí