dissuade
/dɪˈsweɪd/
khuyên ngăn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- khuyên ngăn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
She tried to dissuade the manager who wanted to leave.Cô ấy đã cố gắng khuyên ngăn vị quản lý người mà muốn nghỉ việc.
🧠 Thử trí nhớ
"dissuade" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí