storehouse
/ˈstɔːr.haʊs/
nhà kho
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- nhà kho
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
They visited the storehouse which holds all the products.Họ đã đến thăm nhà kho cái mà chứa tất cả sản phẩm.
🧠 Thử trí nhớ
"storehouse" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí