evaluator
/ɪˈvæl.ju.eɪ.tər/
người đánh giá
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- người đánh giá
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The evaluator who tested our team was very strict.Người đánh giá người mà đã kiểm tra đội của chúng tôi rất nghiêm khắc.
🧠 Thử trí nhớ
"evaluator" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí