Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

evaluator

/ɪˈvæl.ju.eɪ.tər/

người đánh giá

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

evaluator

📖 danh từ · noun

  1. người đánh giá

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The evaluator who tested our team was very strict.Người đánh giá người mà đã kiểm tra đội của chúng tôi rất nghiêm khắc.

🧠 Thử trí nhớ

"evaluator" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí