dossier
/ˈdɒs.i.eɪ/
hồ sơ tài liệu
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- hồ sơ tài liệu
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He read the dossier that contained the project details.Anh ấy đã đọc hồ sơ tài liệu cái mà chứa chi tiết dự án.
🧠 Thử trí nhớ
"dossier" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí