gastronomy
/ɡæˈstrɒn.ə.mi/
nghệ thuật ẩm thực
📖 danh từ · noun
- nghệ thuật ẩm thực
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Vietnamese gastronomy is famous for its fresh ingredients.Nghệ thuật ẩm thực Việt Nam nổi tiếng nhờ nguyên liệu tươi ngon.
🧠 Thử trí nhớ
"gastronomy" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí