groupchat
/ˈɡruːp.tʃæt/
cuộc trò chuyện nhóm
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- cuộc trò chuyện nhóm
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Nam invited his friends to join the class groupchat.Nam đã mời các bạn của mình tham gia cuộc trò chuyện nhóm của lớp.
🧠 Thử trí nhớ
"groupchat" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí