Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

impede

/ɪmˈpiːd/

cản trở, làm trễ nãi

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

impede

📖 động từ · verb

  1. cản trở, làm trễ nãi

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • This cooling operation impedes decay in buried organic residue.Quá trình làm mát này cản trở sự phân hủy của tàn tích hữu cơ bị chôn vùi.

🧠 Thử trí nhớ

"impede" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí