intercultural
/ˌɪntəˈkʌltʃərəl/
liên văn hóa
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- liên văn hóa
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Intercultural communication skills are necessary today.Kỹ năng giao tiếp liên văn hóa là cần thiết ngày nay.
🧠 Thử trí nhớ
"intercultural" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí