Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

kit

/kɪt/

kit

danh từ · noun

  1. bộ dụng cụ, bộ đồ nghề

Ví dụ

  • She bought a craft kit to make paper flowers.Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ thủ công để làm hoa giấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi