medication
/ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/
thuốc điều trị, dược phẩm
📖 danh từ · noun
- thuốc điều trị, dược phẩm
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
You should take this medication twice a day after lunch.Bạn nên uống loại thuốc này mỗi ngày hai lần sau bữa ăn trưa.
🧠 Thử trí nhớ
"medication" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí