Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

medication

/ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/

thuốc điều trị, dược phẩm

medication

📖 danh từ · noun

  1. thuốc điều trị, dược phẩm

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • You should take this medication twice a day after lunch.Bạn nên uống loại thuốc này mỗi ngày hai lần sau bữa ăn trưa.

🧠 Thử trí nhớ

"medication" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí