palate
/ˈpæl.ət/
khẩu vị
📖 danh từ · noun
- khẩu vị
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
This traditional dish suits every palate.Món ăn truyền thống này phù hợp với mọi khẩu vị.
🧠 Thử trí nhớ
"palate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí