Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

plumb

/plʌm/

tìm hiểu sâu sắc, thăm dò

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. tìm hiểu sâu sắc, thăm dò

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The study aims to plumb the financial risks of the new venture.Nghiên cứu nhằm mục đích tìm hiểu sâu sắc các rủi ro tài chính của dự án mới.

🧠 Thử trí nhớ

"plumb" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí