plumb
/plʌm/
tìm hiểu sâu sắc, thăm dò
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- tìm hiểu sâu sắc, thăm dò
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The study aims to plumb the financial risks of the new venture.Nghiên cứu nhằm mục đích tìm hiểu sâu sắc các rủi ro tài chính của dự án mới.
🧠 Thử trí nhớ
"plumb" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí