Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

quality

/ˈkwɒl.ə.ti/

quality

danh từ · noun

  1. chất lượng

Ví dụ

  • Our company always focuses on product quality.Công ty chúng tôi luôn tập trung vào chất lượng sản phẩm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi