Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

repudiate

/rɪˈpjuː.di.eɪt/

bác bỏ, từ chối công nhận

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. bác bỏ, từ chối công nhận

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The committee prompt decision repudiated all unfounded accusations.Quyết định nhanh chóng của ủy ban đã bác bỏ mọi cáo buộc vô căn cứ.

🧠 Thử trí nhớ

"repudiate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí