reputable
/ˈrep.jə.tə.bəl/
có uy tín
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- có uy tín
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We chose a reputable agency that provides good services.Chúng tôi đã chọn một đại lý có uy tín cung cấp dịch vụ tốt.
🧠 Thử trí nhớ
"reputable" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí