revitalize
/ˌriːˈvaɪ.təl.aɪz/
hồi sinh, tái thiết
📖 động từ · verb
- hồi sinh, tái thiết
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Building a new park helped revitalize the community center.Xây dựng một công viên mới đã giúp hồi sinh trung tâm cộng đồng.
🧠 Thử trí nhớ
"revitalize" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí