rudely
/ˈruːd.li/
một cách khiếm nhã, vô phép
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 trạng từ · adverb
- một cách khiếm nhã, vô phép
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He warned us not to speak rudely to the teacher.Cậu ấy đã cảnh báo chúng tôi không được nói chuyện khiếm nhã với giáo viên.
🧠 Thử trí nhớ
"rudely" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí