Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

seek

/siːk/

tìm kiếm

seek

📖 động từ · verb

  1. tìm kiếm

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Companies seek talented employees.Các công ty tìm kiếm nhân viên tài năng.

🧠 Thử trí nhớ

"seek" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí