Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

wool

/wʊl/

wool

danh từ · noun

  1. len, chất liệu len

Ví dụ

  • This coat is made of pure wool.Chiếc áo khoác này được làm từ len nguyên chất.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi