Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

wood

/wʊd/

wood

danh từ · noun

  1. gỗ

Ví dụ

  • They use wood to make office desks.Họ dùng gỗ để làm bàn văn phòng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi