Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

seep

/siːp/

seep

động từ · verb

  1. rỉ ra, thấm qua

Ví dụ

  • Water began to seep through the wall.Nước bắt đầu rỉ qua bức tường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi