Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

wheel

/wiːl/

wheel

danh từ · noun

  1. vô-lăng, bánh xe

Ví dụ

  • Keep both hands on the wheel.Giữ cả hai tay trên vô-lăng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi