seep
/siːp/
rỉ ra, thấm qua
📖 động từ · verb
- rỉ ra, thấm qua
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Water began to seep through the wall.Nước bắt đầu rỉ qua bức tường.
🧠 Thử trí nhớ
"seep" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí