Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

seep

/siːp/

rỉ ra, thấm qua

seep

📖 động từ · verb

  1. rỉ ra, thấm qua

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Water began to seep through the wall.Nước bắt đầu rỉ qua bức tường.

🧠 Thử trí nhớ

"seep" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí