Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

seek

/siːk/

seek

động từ · verb

  1. tìm kiếm

Ví dụ

  • Companies seek talented employees.Các công ty tìm kiếm nhân viên tài năng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi