self-reliance
/ˌself.rɪˈlaɪ.əns/
sự tự lực, tính tự lập
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự tự lực, tính tự lập
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Living in a boarding school promotes self-reliance among students.Sống ở trường nội trú thúc đẩy tính tự lập giữa các học sinh.
🧠 Thử trí nhớ
"self-reliance" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí