Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

sip

/sɪp/

nhấp ngụm

sip

📖 động từ · verb

  1. nhấp ngụm

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • He takes time to sip his hot tea.Anh ấy dành thời gian nhấp ngụm trà nóng.

🧠 Thử trí nhớ

"sip" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí