sip
/sɪp/
nhấp ngụm
📖 động từ · verb
- nhấp ngụm
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
He takes time to sip his hot tea.Anh ấy dành thời gian nhấp ngụm trà nóng.
🧠 Thử trí nhớ
"sip" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí