Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

storehouse

/ˈstɔːr.haʊs/

nhà kho

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

storehouse

📖 danh từ · noun

  1. nhà kho

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • They visited the storehouse which holds all the products.Họ đã đến thăm nhà kho cái mà chứa tất cả sản phẩm.

🧠 Thử trí nhớ

"storehouse" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí