Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

suburb

/ˈsʌb.ɜːb/

vùng ngoại ô

suburb

📖 danh từ · noun

  1. vùng ngoại ô

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • They moved to a quiet suburb to raise their children.Họ đã chuyển đến một vùng ngoại ô yên tĩnh để nuôi dạy con cái.

🧠 Thử trí nhớ

"suburb" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí