Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

vindicate

/ˈvɪn.dɪ.keɪt/

chứng minh là đúng, minh oan

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. chứng minh là đúng, minh oan

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The audit results vindicated the team's initial calculations.Kết quả kiểm toán đã chứng minh các tính toán ban đầu của đội ngũ là hoàn toàn đúng.

🧠 Thử trí nhớ

"vindicate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí