Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

wardrobe

/ˈwɔː.drəʊb/

wardrobe

danh từ · noun

  1. tủ quần áo

Ví dụ

  • This is a big wardrobe.Đây là một chiếc tủ quần áo lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi