wastewater
/ˈweɪstˌwɔː.tər/
nước thải
📖 danh từ · noun
- nước thải
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Modern facilities process wastewater before releasing it into rivers.Các cơ sở hiện đại xử lý nước thải trước khi xả ra sông.
🧠 Thử trí nhớ
"wastewater" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí