wheel
/wiːl/
vô-lăng, bánh xe
📖 danh từ · noun
- vô-lăng, bánh xe
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Keep both hands on the wheel.Giữ cả hai tay trên vô-lăng.
🧠 Thử trí nhớ
"wheel" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí