Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

wheel

/wiːl/

vô-lăng, bánh xe

wheel

📖 danh từ · noun

  1. vô-lăng, bánh xe

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Keep both hands on the wheel.Giữ cả hai tay trên vô-lăng.

🧠 Thử trí nhớ

"wheel" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí