wood
/wʊd/
gỗ
📖 danh từ · noun
- gỗ
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
They use wood to make office desks.Họ dùng gỗ để làm bàn văn phòng.
🧠 Thử trí nhớ
"wood" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí